|
THÔNG TIN VỀ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG - Công ty CK Trường Sơn.
(22/05/2009) |
THÔNG TIN VỀ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG
(Đối với khách hàng là
người Việt Nam)
|
STT
|
Tên tài khoản
|
Số tài khoản
|
Ngân hàng
|
|
1
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
1221 0000 409988
|
BIDV HÀ THÀNH
|
|
2
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
00000 5445445
|
HABUBANK SỞ GIAO DỊCH
|
|
3
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
350.6.10.00.01271
|
NGÂN HÀNG TMCP VIỆT Á,
CHI NHÁNH HÀ NỘI
|
|
4
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
0451001680484
|
VIETCOMBANK, CHI NHÁNH
THÀNH CÔNG
|
|
5
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
41201200004667040126
|
NGÂN HÀNG TMCP LIÊN VIỆT
|
|
6
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
020000835898
|
SACOMBANK – CHI NHÁNH
THĂNG LONG
|
|
7
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
115 21 484 355 012
|
TECHCOMBANK BA ĐÌNH
|
|
8
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
102010000787699
|
VIETTINBANK-CHI NHÁNH
CHƯƠNG DƯƠNG
|
|
9
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
1410206013420
|
AGRIBANK - CHI NHÁNH MỸ
ĐÌNH
|
|
10
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
032101011002228
|
NGÂN HÀNG HÀNG HẢI CHI
NHÁNH THANH XUÂN NAM
|
THÔNG TIN VỀ TÀI KHOẢN NGÂN HÀNG
(Đối với khách hàng là
người nước ngoài)
|
STT
|
Tên tài khoản
|
Số tài khoản
|
Ngân hàng
|
|
1
|
Công ty cổ phần chứng khoán Trường
Sơn
|
1221 0000 409951
|
BIDV HÀ THÀNH
|
|
|
Cập nhật ngày:
22/05/2009
|
|
|
|
|
|
<< Trở về
|